1. Lựa chọn đúng loại tôm phù hợp với thị trường
Trên thị trường hiện nay, có nhiều loại tôm khác nhau được sử dụng để xuất khẩu, phổ biến nhất là:
-
Tôm sú (Penaeus monodon): Thịt săn chắc, kích thước lớn, phù hợp với thị trường Nhật Bản, EU và Mỹ.
-
Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei): Phổ biến nhờ giá thành hợp lý, dễ nuôi, thường được xuất sang Trung Quốc, Hàn Quốc, Mỹ.
-
Tôm hùm, tôm càng xanh, tôm rảo: Phục vụ thị trường cao cấp hoặc khách hàng yêu cầu đặc biệt.
Tùy từng thị trường và yêu cầu của khách hàng, doanh nghiệp cần chọn đúng loại tôm để tối ưu hoá chi phí và khả năng cạnh tranh.

2. Kiểm tra chất lượng nguyên liệu tôm
Tôm nguyên liệu là yếu tố tiên quyết quyết định đến chất lượng thành phẩm xuất khẩu. Một số tiêu chí cần lưu ý:
-
Tôm còn sống hoặc mới thu hoạch, đảm bảo tươi ngon.
-
Không bị đốm đen, không có mùi hôi, không nhớt.
-
Thân tôm đồng đều về kích thước, vỏ cứng, chân và đầu không rụng nhiều.
-
Không bị nhiễm bệnh như đốm trắng, hoại tử gan tụy, đầu vàng…
Ngoài ra, tôm phải được nuôi theo quy trình an toàn sinh học, hạn chế kháng sinh để tránh tồn dư vượt mức cho phép – một lỗi nghiêm trọng thường khiến hàng hóa bị trả về.

3. Truy xuất nguồn gốc và vùng nuôi đạt chuẩn
Hiện nay, đa phần các thị trường lớn như EU, Nhật, Mỹ đều yêu cầu sản phẩm có truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Do đó:
-
Tôm nuôi phải đến từ vùng nuôi đạt chuẩn VietGAP, GlobalGAP, ASC,…
-
Có hồ sơ truy xuất từ con giống, thức ăn, lịch sử sử dụng thuốc, thu hoạch và bảo quản.
-
Không sử dụng các chất cấm hoặc kháng sinh nằm trong danh sách cấm của nước nhập khẩu.
Việc đầu tư vào hệ thống truy xuất không chỉ giúp minh bạch quy trình sản xuất mà còn nâng cao uy tín doanh nghiệp.

4. Quy trình sơ chế – cấp đông hiện đại
Sau khi thu hoạch, tôm phải được sơ chế và cấp đông nhanh chóng để giữ được độ tươi ngon và giá trị dinh dưỡng. Một số lưu ý:
-
Làm sạch ngay sau khi thu hoạch, loại bỏ tạp chất, đất bẩn, cát sỏi.
-
Sử dụng hệ thống IQF (đông lạnh nhanh từng con) để giữ nguyên chất lượng sản phẩm.
-
Kiểm soát nhiệt độ cấp đông ≤ -18°C, bảo quản ở nhiệt độ ổn định trong kho lạnh.
-
Tuyệt đối không để tôm bị rã đông rồi cấp đông lại – điều này làm giảm chất lượng và dễ bị từ chối nhập khẩu.

5. Kiểm tra dư lượng và tiêu chuẩn vi sinh
Tôm xuất khẩu phải được kiểm nghiệm nghiêm ngặt trước khi đóng gói:
-
Kiểm tra dư lượng kháng sinh, kim loại nặng, vi sinh vật (E.coli, Salmonella…).
-
Đảm bảo tôm không chứa các chất cấm như Chloramphenicol, Nitrofurans…
-
Nên gửi mẫu đi kiểm nghiệm tại các trung tâm đạt chuẩn quốc tế (QUATEST 3, Nafiqad…).
Việc đảm bảo sản phẩm sạch và an toàn giúp hạn chế rủi ro khi xuất khẩu và nâng cao khả năng được chấp thuận nhanh chóng.

6. Bao bì, nhãn mác và hình thức đóng gói
Tôm xuất khẩu cần được đóng gói cẩn thận để giữ nguyên hình thức và chất lượng:
-
Bao bì sử dụng vật liệu chuyên dụng cho thực phẩm đông lạnh, chịu được độ ẩm và nhiệt độ thấp.
-
Ghi đầy đủ thông tin: loại tôm, kích cỡ (size), ngày sản xuất, hạn sử dụng, mã số truy xuất, điều kiện bảo quản, hướng dẫn sử dụng…
-
Thiết kế bao bì phù hợp thị hiếu người tiêu dùng quốc tế, có thể ghi nhãn bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ bản địa theo yêu cầu.

7. Tuân thủ quy định pháp lý và chứng nhận xuất khẩu
Trước khi đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế, doanh nghiệp cần hoàn tất các thủ tục sau:
-
Có giấy chứng nhận kiểm dịch thủy sản từ cơ quan có thẩm quyền.
-
Đảm bảo hồ sơ xuất khẩu đầy đủ: hợp đồng, hóa đơn, CO (Certificate of Origin), CQ (Certificate of Quality), Packing list…
-
Có các chứng nhận quốc tế như HACCP, ISO 22000, BRC… giúp tăng uy tín với đối tác nhập khẩu.
Kết luận
Lựa chọn tôm xuất khẩu đạt chuẩn không chỉ giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng hàng hóa mà còn là yếu tố then chốt để xây dựng thương hiệu và mở rộng thị trường. Từ việc chọn loại tôm phù hợp, đảm bảo nguyên liệu sạch, quy trình chế biến hiện đại đến việc đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn pháp lý – tất cả cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và bài bản. Đây chính là nền tảng giúp thủy sản Việt Nam vươn tầm quốc tế một cách bền vững.



